Từ điển › 防守者防守者 nghĩa là gìfáng shǒu zhěngười bảo vệ, hậu vệNghĩa fáng shǒu zhěngười bảo vệ, hậu vệTiếng Anh: defenderChữ thành phần防fáng · Hán Việt: phòngto protect, to defend, to guard against6 nét · Xem thứ tự nét →守shǒu · Hán Việt: thúto defend, to guard, to protect; to conserve; to wait6 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →