防御工事防禦工事 nghĩa là gì
fáng yù gōng shìHán Việt: PHÒNG NGỰ CÔNG SỰ
công trình phòng thủ
Nghĩa
fáng yù gōng shìHán Việt: PHÒNG NGỰ CÔNG SỰ
- công trình phòng thủ
- cấu trúc phòng thủ
Tiếng Anh: fortification; defensive structure
Chữ thành phần
- 防fáng · Hán Việt: phòngto protect, to defend, to guard against6 nét · Xem thứ tự nét →
- 御yù · Hán Việt: ngựchariot; to drive, to ride; to manage12 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →