Từ điển › 防御术防御术防禦術 nghĩa là gìfáng yù shùHán Việt: PHÒNG NGỰ THUẬTnghệ thuật phòng thủNghĩa fáng yù shùHán Việt: PHÒNG NGỰ THUẬTnghệ thuật phòng thủTiếng Anh: defensive artChữ thành phần防fáng · Hán Việt: phòngto protect, to defend, to guard against6 nét · Xem thứ tự nét →御yù · Hán Việt: ngựchariot; to drive, to ride; to manage12 nét · Xem thứ tự nét →术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →