防护服防護服 nghĩa là gì
fáng hù fúHán Việt: PHÒNG HỘ PHỤC
quần áo bảo hộ; trang phục chống độc
Nghĩa
fáng hù fúHán Việt: PHÒNG HỘ PHỤC
- quần áo bảo hộ; trang phục chống độc
Tiếng Anh: protective clothing; hazmat suit
fáng hù fúHán Việt: PHÒNG HỘ PHỤC
quần áo bảo hộ; trang phục chống độc
Tiếng Anh: protective clothing; hazmat suit