防护眼镜防護眼鏡 nghĩa là gì
fáng hù yǎn jìngHán Việt: PHÒNG HỘ NHẢN KẺNG
kính bảo hộ
Nghĩa
fáng hù yǎn jìngHán Việt: PHÒNG HỘ NHẢN KẺNG
- kính bảo hộ
Tiếng Anh: safety goggles
Chữ thành phần
- 防fáng · Hán Việt: phòngto protect, to defend, to guard against6 nét · Xem thứ tự nét →
- 护hù · Hán Việt: hộto defend, to guard, to protect; shelter; endorse7 nét · Xem thứ tự nét →
- 眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →
- 镜jìng · Hán Việt: kẻngmirror, glass; lens, glasses16 nét · Xem thứ tự nét →