防治 nghĩa là gì
fáng zhìHán Việt: PHÒNG TRỊ
phòng và chữa
Nghĩa
fáng zhìHSK 5Hán Việt: PHÒNG TRỊ
- phòng và chữa
- phòng ngừa và điều trị
Tiếng Anh: to prevent and cure; prevention and cure
fáng zhìHán Việt: PHÒNG TRỊ
phòng và chữa
Tiếng Anh: to prevent and cure; prevention and cure