Từ điển › 防火墙防火墙防火牆 nghĩa là gìfáng huǒ qiángHán Việt: PHÒNG HOẢ TƯỜNGtường lửaNghĩa fáng huǒ qiángHSK 7Hán Việt: PHÒNG HOẢ TƯỜNGtường lửaLT:堵[du3]Tiếng Anh: firewallChữ thành phần防fáng · Hán Việt: phòngto protect, to defend, to guard against6 nét · Xem thứ tự nét →火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →墙qiáng · Hán Việt: tườngwall14 nét · Xem thứ tự nét →