蜂HSKBee

防疫 nghĩa là gì

fáng yìHán Việt: PHÒNG DỊCH

phòng ngừa dịch bệnh

Nghĩa

fáng yìHSK 7Hán Việt: PHÒNG DỊCH
  1. phòng ngừa dịch bệnh

Tiếng Anh: to prevent epidemics

Chữ thành phần

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.