Từ điển › 防疫防疫 nghĩa là gìfáng yìHán Việt: PHÒNG DỊCHphòng ngừa dịch bệnhNghĩa fáng yìHSK 7Hán Việt: PHÒNG DỊCHphòng ngừa dịch bệnhTiếng Anh: to prevent epidemicsChữ thành phần防fáng · Hán Việt: phòngto protect, to defend, to guard against6 nét · Xem thứ tự nét →疫yì · Hán Việt: dịchepidemic, plague, pestilence9 nét · Xem thứ tự nét →