Từ điển › 防盗防盗防盜 nghĩa là gìfáng dàoHán Việt: PHÒNG ĐẠOchống trộmNghĩa fáng dàoHSK 7Hán Việt: PHÒNG ĐẠOchống trộmTiếng Anh: to guard against theft; anti-theftChữ thành phần防fáng · Hán Việt: phòngto protect, to defend, to guard against6 nét · Xem thứ tự nét →盗dào · Hán Việt: đạoto rob, to steal; thief, bandit11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 防盗防盗门fáng dào mén cửa an ninh