Từ điển › 阳光房阳光房陽光房 nghĩa là gìyáng guāng fángHán Việt: DƯƠNG QUANG PHÒNGphòng nắngNghĩa yáng guāng fángHán Việt: DƯƠNG QUANG PHÒNGphòng nắngTiếng Anh: sunroomChữ thành phần阳yáng · Hán Việt: dươngthe male principle; bright, sunny; clear, lit, open6 nét · Xem thứ tự nét →光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →