阳光明媚陽光明媚 nghĩa là gì
yáng guāng míng mèi
mặt trời chiếu sáng rực rỡ (thành ngữ)
Nghĩa
yáng guāng míng mèi
- mặt trời chiếu sáng rực rỡ (thành ngữ)
Tiếng Anh: the sun shines brightly (idiom)
Chữ thành phần
- 阳yáng · Hán Việt: dươngthe male principle; bright, sunny; clear, lit, open6 nét · Xem thứ tự nét →
- 光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →
- 明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →
- 媚mèiattractive, charming; to charm, to flatter12 nét · Xem thứ tự nét →