Từ điển › 阳光浴阳光浴陽光浴 nghĩa là gìyáng guāng yùtắm nắngNghĩa yáng guāng yùtắm nắngTiếng Anh: sunbathingChữ thành phần阳yáng · Hán Việt: dươngthe male principle; bright, sunny; clear, lit, open6 nét · Xem thứ tự nét →光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →浴yùto bathe, to shower, to wash10 nét · Xem thứ tự nét →