Từ điển › 阳性阳性陽性 nghĩa là gìyáng xìngHán Việt: DƯƠNG TÍNHdương tínhNghĩa yáng xìngHSK 7Hán Việt: DƯƠNG TÍNHdương tínhnam tínhTiếng Anh: positive; masculineChữ thành phần阳yáng · Hán Việt: dươngthe male principle; bright, sunny; clear, lit, open6 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →