Từ điển › 阴冷阴冷陰冷 nghĩa là gìyīn lěngHán Việt: ÂM LẠNHlạnh lẽo và âm uNghĩa yīn lěngHán Việt: ÂM LẠNHlạnh lẽo và âm uTiếng Anh: gloomy and coldChữ thành phần阴yīn · Hán Việt: âmthe female principle; dark, shaded; hidden, implicit, secret6 nét · Xem thứ tự nét →冷lěng · Hán Việt: lạnhcold, cool; lonely7 nét · Xem thứ tự nét →