Từ điển › 阴功阴功陰功 nghĩa là gìyīn gōngHán Việt: ÂM CÔNGcông đức thầm lặngNghĩa yīn gōngHán Việt: ÂM CÔNGcông đức thầm lặngTiếng Anh: hidden meritsChữ thành phần阴yīn · Hán Việt: âmthe female principle; dark, shaded; hidden, implicit, secret6 nét · Xem thứ tự nét →功gōng · Hán Việt: côngachievement, good work; merit; service5 nét · Xem thứ tự nét →