Từ điển › 阴囊阴囊陰囊 nghĩa là gìyīn nángbìuNghĩa yīn nángbìuTiếng Anh: scrotumChữ thành phần阴yīn · Hán Việt: âmthe female principle; dark, shaded; hidden, implicit, secret6 nét · Xem thứ tự nét →囊nángbag, purse, sack; to pocket, to stow22 nét · Xem thứ tự nét →