Từ điển › 阴宅阴宅陰宅 nghĩa là gìyīn zhái(thuật phong thủy) mộNghĩa yīn zhái(thuật phong thủy) mộTiếng Anh: (feng shui term) tombChữ thành phần阴yīn · Hán Việt: âmthe female principle; dark, shaded; hidden, implicit, secret6 nét · Xem thứ tự nét →宅zháiresidence, dwelling, home; grave6 nét · Xem thứ tự nét →