Từ điển › 阴山阴山陰山 nghĩa là gìYīn shānHán Việt: ÂM SƠNdãy núi Âm ở Nội MôngNghĩa Yīn shānHán Việt: ÂM SƠNdãy núi Âm ở Nội MôngTiếng Anh: Yin mountains in Inner MongoliaChữ thành phần阴yīn · Hán Việt: âmthe female principle; dark, shaded; hidden, implicit, secret6 nét · Xem thứ tự nét →山shān · Hán Việt: sơnmountain, hill, peak3 nét · Xem thứ tự nét →