Từ điển › 阴径阴径陰徑 nghĩa là gìyīn jìngdương vậtNghĩa yīn jìngdương vậtbiến thể của 陰莖|阴茎Chữ thành phần阴yīn · Hán Việt: âmthe female principle; dark, shaded; hidden, implicit, secret6 nét · Xem thứ tự nét →径jìngpath, diameter; straight, direct8 nét · Xem thứ tự nét →