Từ điển › 阴户阴户陰戶 nghĩa là gìyīn hùHán Việt: ÂM HỘâm hộNghĩa yīn hùHán Việt: ÂM HỘâm hộTiếng Anh: vulvaChữ thành phần阴yīn · Hán Việt: âmthe female principle; dark, shaded; hidden, implicit, secret6 nét · Xem thứ tự nét →户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →