Từ điển › 阴招阴招陰招 nghĩa là gìyīn zhāoHán Việt: ÂM CHIÊUmánh khóe bẩn thỉuNghĩa yīn zhāoHán Việt: ÂM CHIÊUmánh khóe bẩn thỉuTiếng Anh: dirty trickChữ thành phần阴yīn · Hán Việt: âmthe female principle; dark, shaded; hidden, implicit, secret6 nét · Xem thứ tự nét →招zhāo · Hán Việt: chiêuto summon; to recruit; to levy8 nét · Xem thứ tự nét →