阴暗陰暗 nghĩa là gì
yīn ànHán Việt: ÂM ÁM
mờ mịt
Nghĩa
yīn ànHSK 7Hán Việt: ÂM ÁM
- mờ mịt
- tối tăm
- u ám
- bóng tối
- bóng râm
- (nghĩa bóng) ảm đạm
- ủ rũ
- u sầu
- mờ ảo
- khía cạnh tối
Tiếng Anh: dim; dark; overcast; darkness; shadow; (fig.) dismal
yīn ànHán Việt: ÂM ÁM
mờ mịt
Tiếng Anh: dim; dark; overcast; darkness; shadow; (fig.) dismal