Từ điển › 阴谋论阴谋论陰謀論 nghĩa là gìyīn móu lùnHán Việt: ÂM MƯU LUẬNthuyết âm mưuNghĩa yīn móu lùnHán Việt: ÂM MƯU LUẬNthuyết âm mưuTiếng Anh: conspiracy theoryChữ thành phần阴yīn · Hán Việt: âmthe female principle; dark, shaded; hidden, implicit, secret6 nét · Xem thứ tự nét →谋móu · Hán Việt: mưuto plan, to scheme; strategem11 nét · Xem thứ tự nét →论lùn · Hán Việt: luậndebate; discussion6 nét · Xem thứ tự nét →