阵亡战士纪念日陣亡戰士紀念日 nghĩa là gì
zhèn wáng zhàn shì jì niàn rìHán Việt: TRẬN VONG CHIẾN SĨ KỈ NIỆM NHẬT
Ngày Tưởng niệm (ngày lễ của Mỹ)
Nghĩa
zhèn wáng zhàn shì jì niàn rìHán Việt: TRẬN VONG CHIẾN SĨ KỈ NIỆM NHẬT
- Ngày Tưởng niệm (ngày lễ của Mỹ)
Tiếng Anh: Memorial Day (American holiday)
Chữ thành phần
- 阵zhèn · Hán Việt: trậnrow, column; ranks, troop formation6 nét · Xem thứ tự nét →
- 亡wáng · Hán Việt: vongdeath, destruction; to lose; to perish3 nét · Xem thứ tự nét →
- 战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 士shì · Hán Việt: sĩscholar, gentleman; soldier3 nét · Xem thứ tự nét →
- 纪jì · Hán Việt: kỉdiscipline, age; period, era; record, annal6 nét · Xem thứ tự nét →
- 念niàn · Hán Việt: niệmto think of, to recall; to study8 nét · Xem thứ tự nét →
- 日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →