Từ điển › 阵亡者阵亡者陣亡者 nghĩa là gìzhèn wáng zhěngười tử trậnNghĩa zhèn wáng zhěngười tử trậnTiếng Anh: people killed in battleChữ thành phần阵zhèn · Hán Việt: trậnrow, column; ranks, troop formation6 nét · Xem thứ tự nét →亡wáng · Hán Việt: vongdeath, destruction; to lose; to perish3 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →