阵势陣勢 nghĩa là gì
zhèn shìHán Việt: TRẬN THẾ
trận địa
Nghĩa
zhèn shìHán Việt: TRẬN THẾ
- trận địa
- bố trí lực lượng
- tình hình
- hoàn cảnh
Tiếng Anh: battle array; disposition of forces; situation; circumstance
zhèn shìHán Việt: TRẬN THẾ
trận địa
Tiếng Anh: battle array; disposition of forces; situation; circumstance