Từ điển › 阵子阵子陣子 nghĩa là gìzhèn ziHán Việt: TRẬN TÍkhoảng thời gianNghĩa zhèn ziHán Việt: TRẬN TÍkhoảng thời gianTiếng Anh: period of timeChữ thành phần阵zhèn · Hán Việt: trậnrow, column; ranks, troop formation6 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →