阵容陣容 nghĩa là gì
zhèn róngHán Việt: TRẬN DUNG
bố trí quân sự
Nghĩa
zhèn róngHSK 7Hán Việt: TRẬN DUNG
- bố trí quân sự
- trận hình
- danh sách ra sân (của đội thể thao, v.v.)
Tiếng Anh: troop arrangement; battle formation; lineup (of a sports team etc)
zhèn róngHán Việt: TRẬN DUNG
bố trí quân sự
Tiếng Anh: troop arrangement; battle formation; lineup (of a sports team etc)