阵营陣營 nghĩa là gì
zhèn yíng
nhóm người
Nghĩa
zhèn yíngHSK 7
- nhóm người
- trại
- phái
- phe trong một cuộc tranh chấp
Tiếng Anh: group of people; camp; faction; sides in a dispute
zhèn yíng
nhóm người
Tiếng Anh: group of people; camp; faction; sides in a dispute