Từ điển › 阵风阵风陣風 nghĩa là gìzhèn fēngHán Việt: TRẬN PHONGcơn gió mạnhNghĩa zhèn fēngHán Việt: TRẬN PHONGcơn gió mạnhTiếng Anh: gustChữ thành phần阵zhèn · Hán Việt: trậnrow, column; ranks, troop formation6 nét · Xem thứ tự nét →风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →