Từ điển › 阶层阶层階層 nghĩa là gìjiē céngHán Việt: GIAI TẦNGgiai cấp xã hộiNghĩa jiē céngHSK 7Hán Việt: GIAI TẦNGgiai cấp xã hộiTiếng Anh: social classChữ thành phần阶jiē · Hán Việt: giaistairs, steps; degree, rank6 nét · Xem thứ tự nét →层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →