Từ điển › 阶梯教室阶梯教室階梯教室 nghĩa là gìjiē tī jiào shìgiảng đườngNghĩa jiē tī jiào shìgiảng đườngTiếng Anh: lecture theaterChữ thành phần阶jiē · Hán Việt: giaistairs, steps; degree, rank6 nét · Xem thứ tự nét →梯tīladder, steps, stairs11 nét · Xem thứ tự nét →教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →室shì · Hán Việt: thấthouse, home; room, chamber9 nét · Xem thứ tự nét →