阶梯计价階梯計價 nghĩa là gì
jiē tī jì jià
định giá theo bậc
Nghĩa
jiē tī jì jià
- định giá theo bậc
- định giá theo tầng
- định giá khác nhau
Tiếng Anh: volumetric pricing; tiered pricing; differential pricing
jiē tī jì jià
định giá theo bậc
Tiếng Anh: volumetric pricing; tiered pricing; differential pricing