阶段階段 nghĩa là gì
jiē duànHán Việt: GIAI ĐOẠN
giai đoạn
Nghĩa
jiē duànHSK 4Hán Việt: GIAI ĐOẠNPhổ biến #1945
- giai đoạn
- phần
- thời kỳ
- kỳ
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: stage; section; phase; period; CL:個|个[ge4]
jiē duànHán Việt: GIAI ĐOẠN
giai đoạn
Tiếng Anh: stage; section; phase; period; CL:個|个[ge4]