阶级成分階級成分 nghĩa là gì
jiē jí chéng fènHán Việt: GIAI CẤP THÀNH PHÂN
thành phần xã hội
Nghĩa
jiē jí chéng fènHán Việt: GIAI CẤP THÀNH PHÂN
- thành phần xã hội
- địa vị xã hội (trong lý thuyết Mác-xít, đặc biệt sử dụng trong Cách mạng Văn hóa)
Tiếng Anh: social composition; social status (in Marxist theory, esp. using during the Cultural Revolution)
Chữ thành phần
- 阶jiē · Hán Việt: giaistairs, steps; degree, rank6 nét · Xem thứ tự nét →
- 级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →