阶级斗争階級鬥爭 nghĩa là gì
jiē jí dòu zhēngHán Việt: GIAI CẤP ĐẤU TRANH
đấu tranh giai cấp
Nghĩa
jiē jí dòu zhēngHán Việt: GIAI CẤP ĐẤU TRANH
- đấu tranh giai cấp
Tiếng Anh: class struggle
Chữ thành phần
- 阶jiē · Hán Việt: giaistairs, steps; degree, rank6 nét · Xem thứ tự nét →
- 级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →
- 斗dòu · Hán Việt: đấuto struggle, to fight, to contend; measuring cup4 nét · Xem thứ tự nét →
- 争zhēng · Hán Việt: tranhto dispute, to fight, to contend, to strive6 nét · Xem thứ tự nét →