Từ điển › 阻力阻力 nghĩa là gìzǔ lìHán Việt: TRỞ LỰClực cảnNghĩa zǔ lìHSK 7Hán Việt: TRỞ LỰClực cảnkháng cựTiếng Anh: resistance; dragChữ thành phần阻zǔ · Hán Việt: trởto hinder, to impede; to obstruct, to oppose7 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →