Từ điển › 阻拦阻拦阻攔 nghĩa là gìzǔ lánHán Việt: TRỞ DANngăn chặnNghĩa zǔ lánHSK 7Hán Việt: TRỞ DANngăn chặncản trởTiếng Anh: to stop; to obstructChữ thành phần阻zǔ · Hán Việt: trởto hinder, to impede; to obstruct, to oppose7 nét · Xem thứ tự nét →拦lán · Hán Việt: danto block, to hinder, to obstruct8 nét · Xem thứ tự nét →