Từ điển › 阻止阻止 nghĩa là gìzǔ zhǐHán Việt: TRỞ CHỈngăn chặnNghĩa zǔ zhǐHSK 4Hán Việt: TRỞ CHỈPhổ biến #2318ngăn chặnngăn cảnTiếng Anh: to prevent; to blockChữ thành phần阻zǔ · Hán Việt: trởto hinder, to impede; to obstruct, to oppose7 nét · Xem thứ tự nét →止zhǐ · Hán Việt: chỉto stop, to halt; to detain; to desist4 nét · Xem thứ tự nét →