阻碍阻礙 nghĩa là gì
zǔ àiHán Việt: TRỞ NGẠI
cản trở
Nghĩa
zǔ àiHSK 5Hán Việt: TRỞ NGẠI
- cản trở
- ngăn cản
- chặn
- sự cản trở
- sự ngăn cản
Tiếng Anh: to obstruct; to hinder; to block; obstruction; hindrance
zǔ àiHán Việt: TRỞ NGẠI
cản trở
Tiếng Anh: to obstruct; to hinder; to block; obstruction; hindrance