Từ điển › 附上附上 nghĩa là gìfù shàngHán Việt: PHÒ THƯỢNGđính kèmNghĩa fù shàngHán Việt: PHÒ THƯỢNGđính kèmbao gồm theo đâyTiếng Anh: attached; included herewithChữ thành phần附fù · Hán Việt: phònearby; to adhere to, to attach; to rely on7 nét · Xem thứ tự nét →上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →