蜂HSKBee

附加 nghĩa là gì

fù jiāHán Việt: PHÒ GIA

bổ sung

Nghĩa

fù jiāHSK 7Hán Việt: PHÒ GIA
  1. bổ sung
  2. phụ lục

Tiếng Anh: additional; annex

Chữ thành phần

Từ ghép với 附加

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.