Từ điển › 附加附加 nghĩa là gìfù jiāHán Việt: PHÒ GIAbổ sungNghĩa fù jiāHSK 7Hán Việt: PHÒ GIAbổ sungphụ lụcTiếng Anh: additional; annexChữ thành phần附fù · Hán Việt: phònearby; to adhere to, to attach; to rely on7 nét · Xem thứ tự nét →加jiā · Hán Việt: giato add to, to increase, to augment5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 附加附加值fù jiā zhí giá trị gia tăng (kế toán)附加物fù jiā wù bổ sung附加费fù jiā fèi phụ phí附加赛fù jiā sài trận đấu bổ sung; trận play-off; quyết định附加元件fù jiā yuán jiàn thành phần bổ sung; (tin học) phần bổ trợ; plugin