附属品附屬品 nghĩa là gì
fù shǔ pǐnHán Việt: PHÒ THUỘC PHẨM
phụ kiện
Nghĩa
fù shǔ pǐnHán Việt: PHÒ THUỘC PHẨM
- phụ kiện
- vật liệu đi kèm
- phụ trợ
Tiếng Anh: accessory; affiliated material; adjunct
fù shǔ pǐnHán Việt: PHÒ THUỘC PHẨM
phụ kiện
Tiếng Anh: accessory; affiliated material; adjunct