附着物附著物 nghĩa là gì
fù zhuó wùHán Việt: PHÒ TRỨ VẬT
vật cố định (pháp luật)
Nghĩa
fù zhuó wùHán Việt: PHÒ TRỨ VẬT
- vật cố định (pháp luật)
- đồ đính kèm
Tiếng Anh: fixture (law); attachment
fù zhuó wùHán Việt: PHÒ TRỨ VẬT
vật cố định (pháp luật)
Tiếng Anh: fixture (law); attachment