Từ điển › 附笔附笔附筆 nghĩa là gìfù bǐHán Việt: PHÒ BÚTtái bútNghĩa fù bǐHán Việt: PHÒ BÚTtái bútTiếng Anh: postscriptChữ thành phần附fù · Hán Việt: phònearby; to adhere to, to attach; to rely on7 nét · Xem thứ tự nét →笔bǐ · Hán Việt: bútpen, pencil, writing brush; to compose, to write; Hanzi stroke10 nét · Xem thứ tự nét →