Từ điển › 附签附签附籤 nghĩa là gìfù qiānnhãn giáNghĩa fù qiānnhãn giáTiếng Anh: price tagChữ thành phần附fù · Hán Việt: phònearby; to adhere to, to attach; to rely on7 nét · Xem thứ tự nét →签qiānto sign, to endorse; a note, a slip of paper13 nét · Xem thứ tự nét →