Từ điển › 附耳附耳 nghĩa là gìfù ěrHán Việt: PHÒ NHĨghé tai (thì thầm)Nghĩa fù ěrHán Việt: PHÒ NHĨghé tai (thì thầm)Tiếng Anh: to approach sb's ear (to whisper)Chữ thành phần附fù · Hán Việt: phònearby; to adhere to, to attach; to rely on7 nét · Xem thứ tự nét →耳ěr · Hán Việt: nhĩear; to hear, to hear of; handle6 nét · Xem thứ tự nét →