Từ điển › 附肢附肢 nghĩa là gìfù zhīHán Việt: PHÒ CHIphần phụNghĩa fù zhīHán Việt: PHÒ CHIphần phụTiếng Anh: appendageChữ thành phần附fù · Hán Việt: phònearby; to adhere to, to attach; to rely on7 nét · Xem thứ tự nét →肢zhī · Hán Việt: chilimbs8 nét · Xem thứ tự nét →