附近 nghĩa là gì
fù jìnHán Việt: PHÒ CẬN
gần đó; lân cận
Nghĩa
fù jìnHSK 4Hán Việt: PHÒ CẬNPhổ biến #1020
- gần đó; lân cận
- (trong) khu vực (của); hàng xóm
Tiếng Anh: nearby; neighboring; (in the) vicinity (of); neighborhood
fù jìnHán Việt: PHÒ CẬN
gần đó; lân cận
Tiếng Anh: nearby; neighboring; (in the) vicinity (of); neighborhood