陆军上校陸軍上校 nghĩa là gì
lù jūn shàng xiàoHán Việt: LỤC QUÂN THƯỢNG CHÒ
đại tá
Nghĩa
lù jūn shàng xiàoHán Việt: LỤC QUÂN THƯỢNG CHÒ
- đại tá
Tiếng Anh: colonel
Chữ thành phần
- 陆lù · Hán Việt: lụcland, continent; six (bankers' anti-fraud numeral)7 nét · Xem thứ tự nét →
- 军jūn · Hán Việt: quânarmy, military; soldiers, troops6 nét · Xem thứ tự nét →
- 上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →
- 校xiào · Hán Việt: chò, giâu, hiệuschool; military field officer10 nét · Xem thứ tự nét →